Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
袖 そで
ống tay áo
袖にする そでにする
phớt lờ, lạnh lùng
袖下 そでした
tiền hối lộ
袖なし そでなし
áo ba lỗ