被 (ひ かぶり きせ ふすま ひ-) — đối tượng; mục tiêu của một hoạt động (nhân viên, người được ủy thác...)
被
BỊ
Đối tượng; mục tiêu của một hoạt động (nhân viên, người được ủy thác...)
被接種者被保険者
Người (được) tiêm chủng
người được bảo hiểm
Ảnh minh họa

被 (ひ かぶり きせ ふすま ひ-) — đối tượng; mục tiêu của một hoạt động (nhân viên, người được ủy thác...)
BỊ
