Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
被保険者 (ひほけんしゃ) — người được bảo hiểm.
BỊ BẢO HIỂM GIẢ
被保険者
người được bảo hiểm.
第1号被保険者 だいいちごうひほけんしゃ
người được bảo hiểm đầu tiên
第2号被保険者 だいにごうひほけんしゃ
người được bảo hiểm thứ hai
第3号被保険者 だい3ごーひほけんしゃ
người được bảo hiểm thứ ba
被害者 ひがいしゃ
nạn nhân
保険 ほけん
sự bảo hiểm