Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
被告席 (ひこくせき) — ghế bị cáo.
BỊ CÁO TỊCH
被告席
ghế bị cáo.
被害 ひがい
thiệt hại.
報告 ほうこく
báo cáo
席 「せき」「むしろ」
chỗ ngồi.
中席 なかせき
Chương trình tổ chức vào giữa tháng tại rạp hát.
広告 こうこく
quảng cáo