Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
被害地 (ひがいち) — vùng bị thiệt hại, vùng bị tàn phá
BỊ HẠI ĐỊA
被害地
vùng bị thiệt hại, vùng bị tàn phá
被害 ひがい
thiệt hại.
被害者 ひがいしゃ
nạn nhân
障害 しょうがい
trở ngại; chướng ngại
戦争被害 せんそうひがい
thiệt hại chiến tranh
被害者面 ひがいしゃづら
vô tội