被災 (ひさい) — bị gặp thiên tai. tai họa, thảm họa
被災
BỊ TAI
ひ さ い
Bị gặp thiên tai. tai họa, thảm họa
Trở thành nạn nhân của (một tai họa)
Bị ảnh hưởng bởi (động đất,...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 被災
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 被災する/ひさいする |
| Quá khứ (た) | 被災した |
| Phủ định (未然) | 被災しない |
| Lịch sự (丁寧) | 被災します |
| te (て) | 被災して |
| Khả năng (可能) | 被災できる |
| Thụ động (受身) | 被災される |
| Sai khiến (使役) | 被災させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 被災させられる |
| Điều kiện (条件) | 被災すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 被災しろ |
| Ý chí (意向) | 被災しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 被災するな |

