被災地 (ひさいち) — vùng đánh (bởi tai hoạ nào đó); sự định vị (vị trí) (của) một tai hoạ
被災地
BỊ TAI ĐỊA
ひ さ い ち
Vùng đánh (bởi tai hoạ nào đó); sự định vị (vị trí) (của) một tai hoạ
Ảnh minh họa

被災地 (ひさいち) — vùng đánh (bởi tai hoạ nào đó); sự định vị (vị trí) (của) một tai hoạ
BỊ TAI ĐỊA
