Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
被食者 (ひしょくしゃ) — con mồi
BỊ THỰC GIẢ
被食者
con mồi
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
被害 ひがい
thiệt hại.
被害者 ひがいしゃ
nạn nhân
食事 しょくじ
bữa ăn
食 しょく
ăn