Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
裁ち物 (たちもの) — vải, giấy cắt xong chuẩn bị may, dán
TÀI VẬT
裁ち物
vải, giấy cắt xong chuẩn bị may, dán
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
物持ち ものもち
việc giữ gìn đồ đạc
裁判 さいばん
sự xét xử; sự kết án
裁判する さいばんする
thẩm án.
裁判人 さいばんにん
xét đoán