Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
裁量権 (さいりょうけん) — quyền tự do làm theo ý mình
TÀI LƯỢNG QUYỀN
裁量権
quyền tự do làm theo ý mình
自由裁量権 じゆうさいりょうけん
quyền thực thi tùy theo ý mình
量 「りょう」「はか」
khối lượng
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam
本権 ほんけん
quyền sở hữu