Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
装 (そう) — quần áo
TRANG
装
quần áo
装置 そうち
Thiết bị
装置する そうちする
lắp đặt
装置名 そうちめい
tên thiết bị
装備 そうび
thiết bị
装備する そうびする
lắp ráp