装着 (そうちゃく) — trang bị; thiết đặt; đặt xuống
装着
TRANG TRỨ
そ う ちゃ く
Trang bị; thiết đặt; đặt xuống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 装着
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 装着する/そうちゃくする |
| Quá khứ (た) | 装着した |
| Phủ định (未然) | 装着しない |
| Lịch sự (丁寧) | 装着します |
| te (て) | 装着して |
| Khả năng (可能) | 装着できる |
| Thụ động (受身) | 装着される |
| Sai khiến (使役) | 装着させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 装着させられる |
| Điều kiện (条件) | 装着すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 装着しろ |
| Ý chí (意向) | 装着しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 装着するな |

