Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
装飾花 (そうしょくか) — hoa trang trí
TRANG SỨC HOA
装飾花
hoa trang trí
花 はな
bông hoa
装置 そうち
Thiết bị
装備 そうび
thiết bị
衣装 いしょう
trang phục
実装 じっそう
gói; sự thi hành; sự cất đặt; sự lồng vào ((của) thiết bị)