Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
裏に (うらに) — ở giữa; trong
LÍ
裏に
ở giữa
裏には裏がある うらにはうらがある
trong cái phức tạp lại có cái phức tạp hơn, đằng sau một sự việc là tình tiết phức tạp, khó hiểu
成功裏に せいこうりに
trong thành công
裏 「うら」「うち」「り」
đảo ngược
裏日本 「うらにっぽん」「うらにほん」
khu vực ven biển Nhật Bản
家の裏 いえのうら
Phía sau nhà