Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
裸子植物 らししょくぶつ
(thực vật học) cây hạt trần
裸子植物門 らししょくぶつもん
hạt trần (thông)
子 「こ」「し」「ね」「ご」「み」「す」「こう」
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
お子 おこ
con (của người khác)
子年 「ねずみどし」「ねどし」
Năm Tý.