Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
裸 はだか
sự trần trụi; sự trơ trụi; sự lõa thể
裸になる はだかになる
khỏa thân
裸男 はだかおとこ
người đàn ông khoả thân
裸女 らじょ
người phụ nữ khoả thân
裸花 「らか」「はだかはな」
hoa trần trụi ( hoa không có bao hoa )