Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
裾上げ (すそあげ) — sự lên gấu (quần, áo...)
CƯ THƯỢNG
裾上げ
sự lên gấu (quần, áo...)
裾上げテープ すそあげテープ
dải chỉnh độ dài
補修布/裾上げテープ ほしゅうぬの/すそあげテープ
vải vá/ dải chỉnh độ dài
上げ あげ
gài (ví dụ: mặc váy)
上げず あげず
mỗi (hai ngày, ba ngày...)
手上げ てあげ
Bó tay, hết cách