Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
裾分け (すそわけ) — chia sẻ (một quà tặng)
CƯ PHÂN
裾分け
chia sẻ (một quà tặng)
御裾分け おすそわけ
sự phân chia, sự phân bổ
お裾分け おすそわけ
sự phân chia; sự phân bổ
分だけ ぶんだけ
tỉ lệ thuận với
分け わけ
phân chia; chia ra; chia sẻ; phan ban; sự bất phân thắng bại; hoà nhau
分けいい わけいい
dễ chia