褒め奉る (ほめまつる) — ngợi ca, ca tụng
褒め奉る
BAO PHỤNG
Ngợi ca, ca tụng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 褒め奉る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 褒め奉る/ほめまつる |
| Quá khứ (た) | 褒め奉った |
| Phủ định (未然) | 褒め奉らない |
| Lịch sự (丁寧) | 褒め奉ります |
| te (て) | 褒め奉って |
| Khả năng (可能) | 褒め奉れる |
| Thụ động (受身) | 褒め奉られる |
| Sai khiến (使役) | 褒め奉らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 褒め奉らせられる |
| Điều kiện (条件) | 褒め奉れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 褒め奉れ |
| Ý chí (意向) | 褒め奉ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 褒め奉るな |

