Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
器 「うつわ」「き」
chậu; bát...
武器 ぶき
gươm giáo
金器 きんき
bát đĩa bằng vàng
女性器 じょせいき
bộ phận sinh dục của giống cái, kẻ đáng ghét
写真器 しゃしんき
máy ảnh, máy quay phim, phòng riêng của quan toà, họp kín; xử kín, trong đời sống riêng