褻涜 (せっとく) — sự coi thường; sự xúc phạm, sự báng bổ (thần thánh)
褻涜
TIẾT
せ っ と く
Sự coi thường; sự xúc phạm, sự báng bổ (thần thánh)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 褻涜
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 褻涜する/せっとくする |
| Quá khứ (た) | 褻涜した |
| Phủ định (未然) | 褻涜しない |
| Lịch sự (丁寧) | 褻涜します |
| te (て) | 褻涜して |
| Khả năng (可能) | 褻涜できる |
| Thụ động (受身) | 褻涜される |
| Sai khiến (使役) | 褻涜させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 褻涜させられる |
| Điều kiện (条件) | 褻涜すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 褻涜しろ |
| Ý chí (意向) | 褻涜しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 褻涜するな |

