Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
襟付き えりつき
trang phục có cổ áo
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
付き 「つき」「づき」
sự đính kèm, sự kèm theo
付 「つき」「ふ」「づけ」「つけ」「づき」
cho tới; trình bày tới; viện dẫn
人付 ひとづき
Danh tiếng.