Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
襦袢 「じゅばん」「ジバン」「ジュバン」「じばん」
áo lót mình, áo may ô; áo vệ sinh
長襦袢 「ながじゅばん」「ながじばん」「ながジバン」
kimono mặc bên trong
肉襦袢 「にくじゅばん」「にくじばん」
kích thích - những quần áo bó sát colored
肌襦袢 「はだじゅばん」「はだジュバン」
quần áo lót (kiểu tiếng nhật)