西 (にし さい シャー せい) — hướng tây; phía tây; đằng tây; tây
西
TÂY
に し
に し
JLPTN5
Hướng tây; phía tây; đằng tây; tây
太陽
は
東
から
昇
り
、
西
に
沈
みます
。
Mặt trời mọc ở hướng đông và lặn ở hướng tây.
Phương Tây; Tây phương
Gió tây
Phía bên trái (nhìn từ chính diện sàn đấu sumo)
Phía bên trái (nhìn từ đối diện sân khấu kabuki ở Edo); phía bên phải (nhìn từ đối diện sân khấu kabuki ở Kyoto-Osaka)
Tây phương; Tây phương Tịnh độ; Tây phương Cực lạc
Ảnh minh họa


