Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
西北 (せいほく にしきた) — tây bắc.
TÂY BẮC
西北
tây bắc.
西北西 せいほくせい
phía tây tây bắc, hướng tây tây bắc
北 「きた」「ペー」「ほく」
phía Bắc; miền Bắc
北家 「ペーチャ」「ほっけ」
nhà phía Bắc
西 「にし」「さい」「シャー」「せい」
hướng tây; phía tây; đằng tây; tây
北アメリカ きたアメリカ
Bắc Mỹ