Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
西語 (せいご) — tiếng Tây Ban Nha
TÂY NGỮ
西語
tiếng Tây Ban Nha
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
西 「にし」「さい」「シャー」「せい」
hướng tây; phía tây; đằng tây; tây
日西 にっせい
Nhật Bản - Tây Ban Nha
西の方 にしのほう
Hướng tây
西神 せいしん
(ở) khu vực Kobe