Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
要る物 (いるもの) — thứ (người nào đó) cần hoặc muốn
YẾU VẬT
要る物
thứ (người nào đó) cần hoặc muốn
必要 ひつよう
cấp thiết, cần thiết
必要とする ひつようとする
cần, gọi cho, yêu cầu
必要がある ひつようがある
cần.
必要物 ひつようぶつ
những nhu cầu
重要 じゅうよう
sự trọng yếu; sự quan trọng