要因 (よういん) — nguyên nhân chủ yếu; nguyên nhân chính; nhân tố
要因
YẾU NHÂN
よ う い ん
JLPTN1
Nguyên nhân chủ yếu; nguyên nhân chính; nhân tố
.
.
.
に
影響
する
数々
の
要因
Những nhân tố ảnh hưởng tới... .
Ảnh minh họa

要因 (よういん) — nguyên nhân chủ yếu; nguyên nhân chính; nhân tố
YẾU NHÂN
