Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
要求者 (ようきゅうしゃ) — người khiếu nại.
YẾU CẦU GIẢ
要求者
người khiếu nại.
求め もとめ
yêu cầu,kêu gọi,đòi hỏi
要求 ようきゅう
sự yêu cầu; sự đòi hỏi
要求する ようきゅうする
khất.
求める もとめる
mong muốn; khát khao
要求側 ようきゅうがわ
bên yêu cầu