見すます (みすます) — để quan sát cẩn thận, để đảm bảo
見すます
KIẾN
み す ま す
み す ま す
Để quan sát cẩn thận, để đảm bảo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見すます
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見すます/みすます |
| Quá khứ (た) | 見すました |
| Phủ định (未然) | 見すまさない |
| Lịch sự (丁寧) | 見すまします |
| te (て) | 見すまして |
| Khả năng (可能) | 見すませる |
| Thụ động (受身) | 見すまされる |
| Sai khiến (使役) | 見すまさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見すまさせられる |
| Điều kiện (条件) | 見すませば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見すませ |
| Ý chí (意向) | 見すまそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見すますな |

