Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
見せ方 (みせかた) — cách trình bày
KIẾN PHƯƠNG
見せ方
cách trình bày
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
二方 ふたかた
Cả hai người.
万方 「ばんぽう」「まんぽう」
nhiều đất; nhiều phương tiện
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn