Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
見る目 (みるめ) — một mắt xuất sắc
KIẾN MỤC
見る目
một mắt xuất sắc
見る目嗅ぐ鼻 みるめかぐはな
khả năng quan sát và đánh giá tốt
人を見る目 ひとをみるめ
Có mắt nhìn người
見る みる
coi
見るから みるから
Cái nhìn; cái liếc (thoáng nhìn qua)
目を見る めをみる
gặp trực tiếp