見る見る (みるみる) — nhanh chóng (biến đổi); trông thấy (biến đổi)
見る見る
KIẾN KIẾN
み る み る
Nhanh chóng (biến đổi); trông thấy (biến đổi)
子供
は
〜
大
きくなった
。
Trẻ con lớn lên trông thấy. .
Ảnh minh họa

見る見る (みるみる) — nhanh chóng (biến đổi); trông thấy (biến đổi)
KIẾN KIẾN
