見下ろす (みおろす) — coi khinh; khinh miệt
見下ろす
KIẾN HẠ
み お ろ す
み お ろ す
JLPTN2
Coi khinh; khinh miệt
Nhìn tổng thể; nhìn xuống.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見下ろす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見下ろす/みおろす |
| Quá khứ (た) | 見下ろした |
| Phủ định (未然) | 見下ろさない |
| Lịch sự (丁寧) | 見下ろします |
| te (て) | 見下ろして |
| Khả năng (可能) | 見下ろせる |
| Thụ động (受身) | 見下ろされる |
| Sai khiến (使役) | 見下ろさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見下ろさせられる |
| Điều kiện (条件) | 見下ろせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見下ろせ |
| Ý chí (意向) | 見下ろそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見下ろすな |

