見初める (みそめる) — yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên
見初める
KIẾN SƠ
み そ め る
み そ め る
Yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見初める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見初める/みそめる |
| Quá khứ (た) | 見初めた |
| Phủ định (未然) | 見初めない |
| Lịch sự (丁寧) | 見初めます |
| te (て) | 見初めて |
| Khả năng (可能) | 見初められる |
| Thụ động (受身) | 見初められる |
| Sai khiến (使役) | 見初めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見初めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 見初めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見初めろ |
| Ý chí (意向) | 見初めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見初めるな |

