見学 (けんがく) — tham quan với mục đích học tập; tham quan
見学
KIẾN HỌC
け ん が く
JLPTN2
Tham quan với mục đích học tập; tham quan
工場見学
ができるよう
手配
する
Sắp xếp chuyến tham quan nhà máy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見学
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見学する/けんがくする |
| Quá khứ (た) | 見学した |
| Phủ định (未然) | 見学しない |
| Lịch sự (丁寧) | 見学します |
| te (て) | 見学して |
| Khả năng (可能) | 見学できる |
| Thụ động (受身) | 見学される |
| Sai khiến (使役) | 見学させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見学させられる |
| Điều kiện (条件) | 見学すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見学しろ |
| Ý chí (意向) | 見学しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見学するな |

