見学者 (けんがくしゃ) — khách (đến nhà máy, trường học, phòng thí nghiệm, v.v.)
見学者
KIẾN HỌC GIẢ
け ん が く しゃ
け ん が く しゃ
Khách (đến nhà máy, trường học, phòng thí nghiệm, v.v.)
Ảnh minh họa

見学者 (けんがくしゃ) — khách (đến nhà máy, trường học, phòng thí nghiệm, v.v.)
KIẾN HỌC GIẢ
