Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
色見本帳 いろみほんちょう
bảng màu
本を見る ほんをみる
xem sách.
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
本耳日不見 ほんみみひみず
chuột chũi chồn mảnh mai
帳 「ちょう」「とばり」
màn; rèm.