Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
見物客 (けんぶつきゃく) — khán giả, người xem
KIẾN VẬT KHÁCH
見物客
khán giả, người xem
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo
客先 きゃくさき
khách hàng
客用 きゃくよう
đồ dùng dành cho khách (hay khách hàng)