Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
見目形 (みめかたち) — gương mặt và vóc dáng; dáng vẻ, diện mạo
KIẾN MỤC HÌNH
見目形
gương mặt và vóc dáng
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
見者 けんしゃ
Khách tham quan.
お目目 おめめ
mắt
見る みる
coi