見繕う (みつくろう) — cân nhắc lựa chọn phù hợp
見繕う
KIẾN THIỆN
み つ く ろ う
み つ く ろ う
Cân nhắc lựa chọn phù hợp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見繕う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見繕う/みつくろう |
| Quá khứ (た) | 見繕った |
| Phủ định (未然) | 見繕わない |
| Lịch sự (丁寧) | 見繕います |
| te (て) | 見繕って |
| Khả năng (可能) | 見繕える |
| Thụ động (受身) | 見繕われる |
| Sai khiến (使役) | 見繕わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見繕わせられる |
| Điều kiện (条件) | 見繕えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見繕え |
| Ý chí (意向) | 見繕おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見繕うな |

