見識張る (けんしきばる) — ra vẻ quan trọng; ra vẻ trí thức; tỏ thái độ đường hoàng; tỏ thái độ tự trọng
見識張る
KIẾN THỨC TRƯƠNG
け ん し き ば る
Ra vẻ quan trọng; ra vẻ trí thức; tỏ thái độ đường hoàng; tỏ thái độ tự trọng
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 見識張る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見識張る/けんしきばる |
| Quá khứ (た) | 見識張った |
| Phủ định (未然) | 見識張らない |
| Lịch sự (丁寧) | 見識張ります |
| te (て) | 見識張って |
| Khả năng (可能) | 見識張れる |
| Thụ động (受身) | 見識張られる |
| Sai khiến (使役) | 見識張らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見識張らせられる |
| Điều kiện (条件) | 見識張れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見識張れ |
| Ý chí (意向) | 見識張ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見識張るな |

