Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
見違い (みちがい) — nhìn nhầm, nhìn lầm; không thể nhận ra
KIẾN VI
見違い
nhìn nhầm, nhìn lầm
了見違い りょうけんちがい
sự phạm lỗi, sự mắc sai lầm
違う 「ちがう」「たがう」
khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp
見悪い みにくい
khó nhìn, nhìn lờ mờ
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
違い 「ちがい」「たがい」
sự khác nhau