Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
規則性 (きそくせい) — tính quy tắc, tính đều đặn
QUY TẮC TÍNH
規則性
tính quy tắc, tính đều đặn
規模 きぼ
qui mô
規制 きせい
định mức
新規性 しんきせい
tính mới lạ, tính lạ thường
規則 きそく
khuôn phép
規則的 きそくてき
có hệ thống; bình thường; theo quy tắc