Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
規範的 (きはんてき) — tiêu chuẩn, vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc
QUY PHẠM ĐÍCH
規範的
tiêu chuẩn, vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc
規範的経済学 きはんてきけいざいがく
kinh tế học chuẩn tắc
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
規模 きぼ
qui mô
大規模 だいきぼ
quy mô lớn
範囲 はんい
tầm.