Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
視度 (しど) — Tầm nhìn
THỊ ĐỘ
視度
Tầm nhìn
透視度 とうしど
sự trong suốt nằm ngang; sự rõ ràng ((của) nước); tính rõ ràng (esp. cho scuba lao xuống)
透視度計 とうしどけい
máy đo trong suốt
濁度計/透視度計 だくどけい/とうしどけい
Đo độ đục/đo độ trong suốt
濁度計/透視度計関連品 だくどけい/とうしどけいかんれんひん
máy đo clo dư
度 「ど」「たび」「どう」
lần