Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
親バカ (おやばか おやバカ) — cha mẹ yêu chiều con cái quá mức
THÂN
親バカ
cha mẹ yêu chiều con cái quá mức
バカ女 「ばかおんな」「ばかじょ」「バカおんな」「バカじょ」
cô gái ngu ngốc; người phụ nữ ngu ngốc
親 「おや」「しん」「おや(かく)」
cha mẹ; bố mẹ; song thân
親月 おやづき
tháng bảy âm lịch (tháng lễ Vu Lan)
バカ高い 「ばかたかい」「ばかだかい」「バカたかい」
đắt một cách vô lý
バカ受け 「ばかうけ」「バカうけ」
việc rất được ưa chuộng; sự hài hước theo cách ngớ ngẩn