Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
親兵 (しんぺい) — vệ sĩ hoàng gia
THÂN BINH
親兵
vệ sĩ hoàng gia
親 「おや」「しん」「おや(かく)」
cha mẹ; bố mẹ; song thân
兵器 へいき
binh đao
兵 「へい」「つわもの」「ひょう」「いくさ」
lính
兵数 へいすう
số (của) những người lính
三兵 さんぺー
sanpei