Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
親切気 (しんせつぎ) — sự nhân hậu; tốt bụng
THÂN THIẾT KHÍ
親切気
sự nhân hậu
親 「おや」「しん」「おや(かく)」
cha mẹ; bố mẹ; song thân
親月 おやづき
tháng bảy âm lịch (tháng lễ Vu Lan)
男親 おとこおや
bố, cha, ba (dùng để xưng hô bố của mình); người bố, ông bố
女親 「おんなおや」「めおや」
người mẹ, mẫu thân
代親 だいしん
cha mẹ đỡ đầu