親友 (しんゆう) — bạn bè
親友
THÂN HỮU
し ん ゆ う
JLPTN3
Bạn bè
Bạn thân
親友
ならではの
細
かい
心遣
いが
嬉
しかった
。
Tôi đã rất vui sướng khi nhận được sự chăm sóc tỉ mỉ mà chỉ có bạn thân mới làm được.
Bạn vàng
Kết bạn
親友
になるのに
、
期間
は
関係
ないと
思
う
。
Kết bạn với mọi người không liên quan gì đến việc bạn biết được bao lâuhọ.
Sự thân hữu; bạn thân hữu; thân hữu
Tri âm.
Ảnh minh họa

